Thương mại điện tử đã và đang mở ra một kỷ nguyên tăng trưởng mới cho cộng đồng doanh nghiệp. Chưa bao giờ việc tiếp cận thị trường lại trở nên thuận lợi như hiện nay khi chỉ với một gian hàng trực tuyến, doanh nghiệp có thể kết nối với hàng triệu khách hàng trên khắp cả nước, thậm chí vươn ra thị trường quốc tế. Song, cùng với những cơ hội đó là hàng loạt áp lực mới về chi phí vận hành, mức phí nền tảng, quảng cáo, logistics và những thay đổi liên tục trong chính sách của các sàn thương mại điện tử.
Thời gian qua, câu chuyện về tỷ lệ chiết khấu từ 35%, 40% hay cao hơn ở một số ngành hàng đã trở thành chủ đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào việc nền tảng thu bao nhiêu phần trăm trên mỗi đơn hàng, có lẽ chúng ta vẫn đang nhìn nhận vấn đề từ góc độ ngắn hạn. Điều đáng để cộng đồng doanh nghiệp suy ngẫm không nằm ở mức phí, mà ở câu hỏi quan trọng hơn: sau nhiều năm kinh doanh trên các nền tảng số, doanh nghiệp đã thực sự sở hữu được những tài sản nào của riêng mình?
Đó không chỉ là câu chuyện của từng nhà bán hàng, mà còn phản ánh một xu hướng lớn của nền kinh tế số, nơi năng lực làm chủ khách hàng, dữ liệu và hệ sinh thái kinh doanh đang dần trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong tương lai.

Nền Kinh Tế Nền Tảng: Khi Người Sở Hữu Hạ Tầng Cũng Là Người Định Nghĩa Luật Chơi
Sự phát triển của các nền tảng số đã thay đổi căn bản cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Hệ thống công nghệ, thanh toán, vận chuyển, quảng cáo và lưu lượng truy cập được tích hợp trên cùng một nền tảng giúp hoạt động kinh doanh trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết. Chính điều này đã góp phần thúc đẩy sự bùng nổ của thương mại điện tử trong nhiều năm qua.
Tuy nhiên, bản chất của mô hình Platform Economy luôn gắn liền với quyền sở hữu hạ tầng. Đơn vị xây dựng nền tảng cũng là đơn vị thiết lập luật chơi, từ thuật toán phân phối nội dung, cơ chế hiển thị sản phẩm, chính sách quảng cáo cho đến các quy định vận hành và mức phí dịch vụ. Đây không phải là câu chuyện riêng của bất kỳ nền tảng nào, mà là đặc điểm chung của hầu hết các mô hình kinh tế nền tảng trên thế giới.
Điều đó cũng có nghĩa rằng mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nền tảng tuy mang tính hợp tác nhưng không hoàn toàn cân bằng về quyền quyết định. Doanh nghiệp có thể tạo ra sản phẩm, xây dựng thương hiệu và mang đến giá trị cho khách hàng, nhưng quyền điều phối dòng lưu lượng truy cập và các quy tắc vận hành vẫn thuộc về đơn vị sở hữu nền tảng. Vì vậy, thay vì dành quá nhiều thời gian tranh luận liệu luật chơi có công bằng hay không, điều quan trọng hơn là xây dựng năng lực để có thể phát triển trong mọi luật chơi.

Doanh Thu Không Đồng Nghĩa Với Việc Sở Hữu Doanh Nghiệp
Một trong những nghịch lý lớn nhất của thương mại điện tử hiện nay là nhiều doanh nghiệp đạt doanh số rất cao nhưng lại chưa thực sự sở hữu những tài sản tạo nên doanh số đó. Họ có thể bán hàng nghìn đơn mỗi ngày, nhưng khách hàng vẫn nằm trong hệ sinh thái của nền tảng, dữ liệu hành vi tiêu dùng không thuộc quyền quản lý trực tiếp của doanh nghiệp, lượng truy cập phụ thuộc vào thuật toán và ngay cả gian hàng cũng chịu sự điều chỉnh từ các chính sách vận hành.
Trong khi đó, dữ liệu khách hàng lại chính là tài sản có giá trị nhất của nền kinh tế số. Một doanh nghiệp làm chủ được dữ liệu sẽ có khả năng chăm sóc khách hàng tốt hơn, nâng cao giá trị vòng đời khách hàng, xây dựng cộng đồng trung thành và phát triển thương hiệu theo hướng bền vững. Ngược lại, nếu mọi hoạt động kinh doanh đều phụ thuộc vào lưu lượng truy cập do nền tảng phân phối, doanh nghiệp sẽ luôn đứng trước nguy cơ bị ảnh hưởng khi thuật toán hoặc chính sách thay đổi.
Không chỉ vậy, bài toán hoàn hàng cũng đang trở thành áp lực ngày càng lớn đối với nhiều nhà bán hàng. Chỉ cần tỷ lệ hoàn đơn tăng thêm vài phần trăm cũng có thể kéo theo chi phí kho bãi, vận chuyển, quảng cáo và nhân sự gia tăng đáng kể. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp còn phải đối mặt với tình trạng lạm dụng chính sách đổi trả, gây thiệt hại trực tiếp về chi phí và lợi nhuận. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ của nền tảng, mục tiêu ưu tiên vẫn là bảo đảm trải nghiệm của người mua. Chính vì vậy, lợi ích của nền tảng và lợi ích của từng doanh nghiệp không phải lúc nào cũng đồng nhất. Đây là đặc điểm vốn có của mô hình kinh tế nền tảng mà doanh nghiệp cần hiểu để có chiến lược phát triển phù hợp.


Xây Dựng Hệ Sinh Thái Khách Hàng Là Xu Hướng Tăng Trưởng Mới
Quan sát sự phát triển của kinh tế số trên thế giới có thể thấy một xu hướng ngày càng rõ nét: doanh nghiệp không còn chỉ tập trung vào việc bán hàng trên một nền tảng duy nhất mà đang từng bước xây dựng hệ sinh thái khách hàng của riêng mình. Website, ứng dụng, mạng xã hội, livestream, Affiliate Marketing, KOC, CRM, chương trình thành viên và cộng đồng người dùng đang trở thành những mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển đa kênh.
Mục tiêu không chỉ là mở rộng doanh số mà còn đa dạng hóa nguồn khách hàng, giảm sự phụ thuộc vào một nền tảng duy nhất và nâng cao khả năng thích ứng trước những thay đổi của thị trường. Khi doanh nghiệp chủ động được nhiều điểm chạm với khách hàng, khả năng duy trì tăng trưởng cũng sẽ bền vững hơn trước những biến động của thuật toán hay chính sách vận hành.
Thực tế cho thấy, ngày càng nhiều doanh nghiệp không còn xem chuyển đổi số đơn thuần là đưa hoạt động bán hàng lên môi trường trực tuyến, mà là quá trình kiến tạo năng lực cạnh tranh mới. Hệ sinh thái Khởi nghiệp Thực tế DGroup Holdings cũng phát triển theo tư duy này, hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ sinh thái kinh doanh số, mở rộng cộng đồng KOC, phát triển Affiliate đa kênh và từng bước làm chủ dữ liệu, nội dung cũng như các tài sản số có giá trị lâu dài. Đây cũng là hướng đi được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhằm gia tăng sức chống chịu trước những biến động của thị trường.

Năng Lực Nội Tại Mới Là Tài Sản Bền Vững Của Doanh Nghiệp
Lịch sử phát triển của kinh tế số cho thấy không có nền tảng nào giữ nguyên luật chơi mãi mãi. Công nghệ sẽ tiếp tục thay đổi, hành vi tiêu dùng sẽ tiếp tục dịch chuyển và các chính sách vận hành cũng sẽ không ngừng được điều chỉnh để phù hợp với từng giai đoạn phát triển của thị trường. Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh không còn thuộc về doanh nghiệp bán được nhiều đơn hàng nhất trong ngắn hạn, mà thuộc về những đơn vị có khả năng tạo ra khách hàng trên nhiều nền tảng khác nhau, sở hữu thương hiệu đủ mạnh để được ghi nhớ, xây dựng cộng đồng trung thành, làm chủ dữ liệu và hình thành hệ thống vận hành đủ linh hoạt để thích ứng với mọi biến động.
Doanh thu có thể tăng hoặc giảm theo từng chiến dịch bán hàng, nhưng thương hiệu, dữ liệu, nội dung, cộng đồng và năng lực vận hành mới là những tài sản có khả năng tạo ra giá trị lâu dài. Khi sở hữu những nền tảng đó, doanh nghiệp sẽ không còn bị giới hạn bởi một kênh bán hàng hay một thuật toán cụ thể, mà có thể chủ động tạo ra tăng trưởng ở bất kỳ môi trường kinh doanh nào.

Sự phát triển của kinh tế số đang đặt cộng đồng doanh nghiệp trước một yêu cầu mới: không chỉ biết tận dụng cơ hội từ các nền tảng, mà còn phải chủ động xây dựng những giá trị thuộc về chính mình. Trong một thế giới mà công nghệ liên tục thay đổi, thuật toán không ngừng được cập nhật và hành vi tiêu dùng luôn dịch chuyển, lợi thế cạnh tranh bền vững sẽ không đến từ việc doanh nghiệp bán được nhiều đơn hàng nhất, mà đến từ khả năng làm chủ khách hàng, dữ liệu, thương hiệu, cộng đồng và hệ thống vận hành.
Có lẽ vì vậy, điều mà doanh nghiệp cần hướng tới không phải là dành quá nhiều thời gian tranh luận về luật chơi của thị trường, mà là đầu tư xây dựng năng lực để có thể phát triển trong mọi luật chơi. Khi sở hữu những tài sản cốt lõi của riêng mình, doanh nghiệp sẽ không chỉ thích ứng tốt hơn với những thay đổi của nền kinh tế số, mà còn tạo dựng được nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn. Đó cũng chính là con đường để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định vị thế và phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế số đang định hình lại toàn bộ môi trường kinh doanh.
BT. KaMy